artificial joint

artificial joint

A doctor shows a patient an artificial joint model during a consultation.

Định nghĩa

Danh từ: Một bộ phận bằng kim loại hoặc nhựa được phẫu thuật cấy ghép vào cơ thể để thay thế một khớp xương tự nhiên (có thể khuỷu tay hoặc cổ tay, nhưng thường khớp háng hoặc khớp gối).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã được ghép một khớp nhân tạo vào khớp háng sau nhiều năm bị viêm khớp.)
  • (Các khớp nhân tạo hiện đại được làm từ các vật liệu bền như titan polyetylen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an artificial joint surgery": phẫu thuật thay khớp nhân tạo.
    • She is scheduled to have an artificial joint surgery next month. ( ấy được lên lịch phẫu thuật thay khớp nhân tạo vào tháng tới.)
  • "artificial joint replacement": quá trình thay thế khớp nhân tạo.
    • Artificial joint replacement can significantly improve mobility and reduce pain. (Việc thay thế khớp nhân tạo có thể cải thiện đáng kể khả năng vận động giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificial (tính từ): nhân tạo, không tự nhiên.
    • The artificial hip joint allowed him to walk again. (Khớp háng nhân tạo đã giúp anh ấy đi lại được trở lại.)
  • Joint (danh từ): khớp xương (tự nhiên).
    • The knee joint is one of the most complex joints in the body. (Khớp gối một trong những khớp phức tạp nhất trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Prosthetic joint: khớp giả (thường dùng trong y học).
    • A prosthetic joint can restore function after injury. (Khớp giả có thể phục hồi chức năng sau chấn thương.)
  • Implanted joint: khớp cấy ghép.
    • The implanted joint must be checked regularly for wear. (Khớp cấy ghép phải được kiểm tra thường xuyên để phát hiện mài mòn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Replace with an artificial joint: thay thế bằng khớp nhân tạo.
    • The surgeon will replace the damaged knee with an artificial joint. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thay thế khớp gối bị hỏng bằng khớp nhân tạo.)
  • Fit an artificial joint: lắp khớp nhân tạo.
    • The medical team will fit an artificial joint during the operation. (Đội ngũ y tế sẽ lắp khớp nhân tạo trong ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "To get a new lease on life": được cuộc sống mới (thường dùng sau khi thay khớp nhân tạo).
    • After receiving an artificial joint, he felt he got a new lease on life. (Sau khi được ghép khớp nhân tạo, ông ấy cảm thấy như được một cuộc sống mới.)